tyrothricin

Định nghĩa

Danh từ: - Tyrothricin: Một hỗn hợp kháng sinh được sử dụng tại chỗ (bôi ngoài da) để điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn Gram dương gây ra. Hỗn hợp này thường bao gồm các peptide kháng khuẩn như gramicidin tyrocidine.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tyrothricin-based treatment": Phương pháp điều trị dựa trên tyrothricin.

    • The tyrothricin-based ointment effectively reduced the bacterial infection. (Thuốc mỡ dựa trên tyrothricin đã làm giảm hiệu quả nhiễm trùng vi khuẩn.)
  • "Topical application of tyrothricin": Sử dụng tyrothricin tại chỗ.

    • Topical application of tyrothricin is recommended for superficial skin infections. (Sử dụng tyrothricin tại chỗ được khuyến cáo cho các nhiễm trùng da bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tyrothricin (n): Không biến thể phổ biến; từ này thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Việt.
  • Gramicidin (n): Một thành phần trong tyrothricin, cũng một kháng sinh peptide.
  • Tyrocidine (n): Một thành phần khác trong tyrothricin.
Từ đồng nghĩa
  • Kháng sinh tại chỗ: thuốc kháng sinh dùng ngoài da (mô tả chức năng, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
  • Hỗn hợp peptide kháng khuẩn: mô tả bản chất hóa học của tyrothricin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply tyrothricin: bôi tyrothricin.

    • Apply tyrothricin directly to the affected area twice a day. (Bôi tyrothricin trực tiếp lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)
  • Use tyrothricin: sử dụng tyrothricin.

    • Do not use tyrothricin on open wounds without medical advice. (Không sử dụng tyrothricin trên vết thương hở không lời khuyên y tế.)
Thành ngữ liên quan
  • "A tyrothricin treatment": một liệu trình điều trị bằng tyrothricin.
    • The doctor prescribed a tyrothricin treatment for the persistent infection. (Bác sĩ đã đơn một liệu trình điều trị bằng tyrothricin cho tình trạng nhiễm trùng dai dẳng.)
tyrothricin
A doctor applies tyrothricin ointment to a small cut on a patient's finger.