tzigane

/tsi'gɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
tzigane

A tzigane musician plays a violin in a city square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Di-gan: Từ dùng để chỉ một người thuộc dân tộc Di-gan, một dân tộc du mục nguồn gốc từ Ấn Độ, sống rải rác khắp châu Âu các nơi khác trên thế giới.
    • Người thuộc nhóm dân tộc Romani: "Tzigane" một từ đồng nghĩa với "Romani" hoặc "Gypsy", dùng để chỉ chung về văn hóa con người của cộng đồng này.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) Di-gan: Mô tả những liên quan đến người Di-gan, văn hóa Di-gan, phong cách Di-gan, hoặc âm nhạc Di-gan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The famous violinist was inspired by the music of a tzigane. (Nghệ sĩcầm nổi tiếng được truyền cảm hứng từ âm nhạc của một người Di-gan.)
    • Many tziganes traveled across Europe for centuries. (Nhiều người Di-gan đã du hành khắp châu Âu trong nhiều thế kỷ.)
  • Tính từ:

    • She performed a tzigane melody with great passion. ( ấy biểu diễn một giai điệu Di-gan với niềm đam mê mãnh liệt.)
    • The festival featured tzigane dances and songs. (Lễ hội trình diễn các điệu nhảy bài hát Di-gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc cổ điển: Thuật ngữ "tzigane" đôi khi được dùng trong tiêu đề các tác phẩm âm nhạc để mô tả phong cách gợi nhớ đến âm nhạc Di-gan, đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động giai điệu đầy cảm xúc.
    • Ravel's "Tzigane" is a challenging piece for violin. ("Tzigane" của Ravel một tác phẩm đầy thách thức chocầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gypsy (n): Người Di-gan (một từ thông dụng khác, nhưng có thể mang sắc thái không trang trọng hoặc đôi khi tiêu cực).
  • Romani (n/adj): Người Romani, (thuộc) dân tộc Romani (tên gọi chính thức được ưa dùng hơn).
  • Roma (n): Người Roma (một tên gọi khác của cộng đồng này).
Từ đồng nghĩa
  • Romany: Người/thuộc về người Romani.
  • Gitano: (Tiếng Tây Ban Nha) Người Di-gan.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tzigane" nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ một từ tiếng Hy Lạp. chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tiếng Anh tiếng Pháp.
  • Khi đề cập đến dân tộc này, từ "Romani" hoặc "Roma" thường được coi những thuật ngữ tôn trọng chính xác hơn so với "tzigane" hay "gypsy".
tzigane

A tzigane musician plays a violin in a city square.

tính từ
  1. (thuộc) Di-gan
danh từ
  1. người Di-gan