tâte-vin

Học thuật
Thân thiện
tâte-vin

Le sommelier utilise un tâte-vin pour goûter le vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ống nếm rượu: Một dụng cụ nhỏ, thường bằng kim loại bạc hoặc thép không gỉ, hình dạng giống một chiếc ống hoặc một chiếc thìa nhỏ dài, được các chuyên gia rượu (sommelier) hoặc người buôn rượu sử dụng để lấy một lượng rượu nhỏ từ thùng để nếm thử không cần mở cả thùng.
    • Tách nếm rượu: Một loại ly nhỏ, thường dung tích rất nhỏ (khoảng 5-10 cl), được thiết kế đặc biệt để nếm đánh giá rượu, cho phép người nếm xoay ngửi rượu dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sommelier a sorti son tâte-vin pour goûter le nouveau millésime. (Người chuyên về rượu đã lấy ống nếm rượu của mình ra để nếm thử vang năm mới.)
    • Il a rempli le tâte-vin directement depuis le fût de chêne. (Anh ấy đã đổ đầy rượu vào tách nếm rượu trực tiếp từ thùng gỗ sồi.)
    • Dans cette cave, chaque visiteur reçoit un tâte-vin accroché à un cordon. (Trong hầm rượu này, mỗi du khách đều nhận được một tách nếm rượu dây đeo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này kết hợp động từ "tâter" (sờ, thử) danh từ "vin" (rượu vang), nghĩa đen là "dụng cụ để thử rượu".
  • "Faire tourner le tâte-vin": Xoay tách nếm rượu. Đâymột động tác quan trọng khi thưởng thức rượu để giải phóng các hương thơm.
    • Avant de le sentir, il fait tourner le tâte-vin délicatement. (Trước khi ngửi, anh ấy xoay tách nếm rượu một cách nhẹ nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tastevin (cách viết khác, ít phổ biến hơn): Cùng nghĩa với "tâte-vin".
  • Dégustation (nữ tính): Sự nếm thử, thưởng thức (rượu, phô mai...).
  • Verre à dégustation (danh từ giống đực): Ly dùng để nếm/thưởng thức rượu, thường lớn hơn "tâte-vin".
Từ đồng nghĩa
  • Pipette à vin (nữ tính): Ống hút rượu (dùng trong phòng thí nghiệm hoặc để chiết rượu).
  • Coupe de dégustation (nữ tính): Tách nếm rượu (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

tâte-vin

Le sommelier utilise un tâte-vin pour goûter le vin.

danh từ giống đực
  1. ống nếm rượu
  2. tách nếm rượu