tâtonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sờ soạn, sự sờ soạng: Hành động dùng tay để cảm nhận, tìm kiếm một cách không chắc chắn, thường trong bóng tối hoặc khi không nhìn thấy.
- Sự mò mẫm: Hành động thử nghiệm, tìm tòi một cách thiếu kinh nghiệm, không có phương pháp rõ ràng hoặc định hướng chắc chắn, thường dẫn đến kết quả chậm và không ổn định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les tâtonnements d'un aveugle. (Sự sờ soạng của người mù.)
- Il a retrouvé l'interrupteur dans l'obscurité par tâtonnement. (Anh ấy tìm lại được công tắc trong bóng tối bằng cách sờ soạn.)
- Les premiers pas dans la recherche sont souvent des tâtonnements. (Những bước đầu tiên trong nghiên cứu thường là sự mò mẫm.)
- Cette phase de tâtonnement est nécessaire pour apprendre. (Giai đoạn mò mẫm này là cần thiết để học hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Par tâtonnement: (một cách) mò mẫm, sờ soạng.
- Il a résolu le problème par tâtonnement. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách mò mẫm.)
Phase de tâtonnement: giai đoạn mò mẫm, thử nghiệm.
- Le projet est encore dans une phase de tâtonnement. (Dự án vẫn còn trong giai đoạn mò mẫm.)
Biến thể và từ gần giống
Tâtonner (động từ): sờ soạng, mò mẫm.
- Il tâtonne dans le noir pour trouver la porte. (Anh ấy mò mẫm trong bóng tối để tìm cửa.)
Tâtonnant, e (tính từ): có tính chất mò mẫm, không chắc chắn.
- Une démarche tâtonnante. (Một cách tiếp cận mò mẫm.)
Từ đồng nghĩa
- Hésitation: sự do dự, ngập ngừng.
- Gropement (ít dùng): sự sờ soạng, mò mẫm.
- Expérimentation hasardeuse: sự thử nghiệm liều lĩnh/không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- Avancer à tâtons: tiến lên một cách mò mẫm, thận trọng.
- Dans ce domaine nouveau, nous avançons à tâtons. (Trong lĩnh vực mới này, chúng tôi tiến lên một cách mò mẫm.)
danh từ giống đực
- sự sờ soạn
- Les tâtonnements d'un aveuglesự sờ soạng của người mù
- sự mò mẫm
- Expérience de tâtonnementthí nghiệm mò mẫm