tây-nam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một trong bốn hướng chính phụ (hướng trung gian): "tây-nam" chỉ hướng nằm ở khoảng giữa hướng Tây và hướng Nam.
- Vùng đất, khu vực nằm về phía tây-nam: "tây-nam" cũng dùng để chỉ một vùng địa lý, địa phương nằm ở hướng này so với một điểm tham chiếu.
Tính từ:
- Thuộc về, có liên quan đến hướng tây-nam: "tây-nam" dùng để mô tả vị trí, đặc điểm của một vật hoặc nơi chốn ở hướng tây-nam.
- Chỉ gió thổi từ hướng tây-nam đến: Trong khí tượng, "tây-nam" dùng để chỉ tính chất của gió.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Hướng đi của chúng ta là tây-nam. (Chỉ phương hướng di chuyển.)
- Vùng Tây Nam Bộ của Việt Nam rất trù phú. (Chỉ một khu vực địa lý.)
Tính từ:
- Cánh đồng nằm ở phía tây-nam ngôi làng. (Mô tả vị trí tương đối.)
- Gió tây-nam thổi mang theo hơi ẩm. (Mô tả hướng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo hướng tây-nam": di chuyển hoặc định vị theo phương đó.
- Con tàu tiến theo hướng tây-nam.
- "phía tây-nam": phần không gian, khu vực ở hướng tây-nam.
- Mặt trời lặn ở phía tây-nam vào mùa hè ở Bắc Bán cầu.
Biến thể và từ gần giống
- Tây Nam Bộ (Danh từ riêng): Tên gọi một vùng địa lý ở Việt Nam, còn gọi là vùng đồng bằng sông Cửu Long.
- Hướng Tây-Nam (Danh từ): Cách viết hoa để nhấn mạnh như một danh từ riêng hoặc hướng chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Hướng trung gian giữa Tây và Nam: Cách nói mô tả dài, giải thích rõ nghĩa.
- SW (viết tắt): Chữ viết tắt theo tiếng Anh "Southwest", thường dùng trên bản đồ hoặc trong các văn bản kỹ thuật.
Các cụm từ liên quan
- Gió mùa Tây Nam: Chỉ loại gió mùa thổi từ hướng tây-nam, thường mang mưa đến cho một số vùng.
- Miền Nam nước ta chịu ảnh hưởng của gió mùa Tây Nam.
- Tọa lạc về phía tây-nam: Cụm từ thường dùng trong mô tả địa điểm, vị trí công trình.
- Ngôi chùa tọa lạc về phía tây-nam thành phố.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tây-nam" với nghĩa bóng.)
- ở giữa phương Tây và phương Nam.