télé-enseignement

Học thuật
Thân thiện
télé-enseignement

L'étudiant suit un cours par télé-enseignement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự giảng dạy từ xa: Phương thức giáo dục trong đó giáo viên học sinh khôngcùng một địa điểm, việc dạy học được thực hiện thông qua các phương tiện truyền thông như truyền hình, radio hoặc (ngày nay) internet.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le télé-enseignement s'est beaucoup développé pendant la pandémie. (Sự giảng dạy từ xa đã phát triển rất nhiều trong đại dịch.)
    • Cette université propose des formations par télé-enseignement. (Trường đại học này cung cấp các khóa đào tạo thông qua giảng dạy từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suivre un cours par télé-enseignement": theo học một khóa học thông qua hình thức giảng dạy từ xa.
    • De nombreux étudiants suivent désormais leurs cours par télé-enseignement. (Nhiều sinh viên hiện nay theo học các khóa của họ thông qua hình thức giảng dạy từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Enseignement à distance (n.m): Giáo dục từ xa (từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn).
  • Formation à distance (n.f): Đào tạo từ xa.
  • Cours en ligne (n.m): Khóa học trực tuyến (một hình thức hiện đại của télé-enseignement).
Từ đồng nghĩa
  • Enseignement à distance: giáo dục từ xa.
  • Enseignement médiatisé: giảng dạy được hỗ trợ bởi phương tiện truyền thông.
Lưu ý
  • Télé-enseignementmột từ ghép, với thành tố "télé-" có nghĩa là "từ xa". Từ này đặc biệt phổ biến vào thời kỳ đầu khi việc giảng dạy từ xa chủ yếu dựa vào truyền hình (télévision) radio.
  • Trong tiếng Việt, khái niệm này thường được dịch là "giảng dạy từ xa", "đào tạo từ xa" hoặc "giáo dục từ xa".
télé-enseignement

L'étudiant suit un cours par télé-enseignement.

danh từ giống đực
  1. sự giảng dạy từ xa (qua vô tuyến...)