télécinéma
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy truyền hình điện ảnh: Một thiết bị kỹ thuật dùng để chiếu phim điện ảnh trên truyền hình.
- Truyền hình điện ảnh: Chỉ chung hệ thống hoặc kỹ thuật phát sóng các bộ phim điện ảnh qua truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le télécinéma permet de diffuser des films anciens à la télévision. (Máy truyền hình điện ảnh cho phép phát sóng các phim cũ trên truyền hình.)
- La chaîne propose une soirée télécinéma ce week-end. (Kênh truyền hình đề xuất một buổi tối truyền hình điện ảnh vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Passer un film au télécinéma": Chuyển thể một bộ phim để phát sóng trên truyền hình.
- Ce classique du cinéma a été passé au télécinéma pour une diffusion nationale. (Bộ phim kinh điển này đã được chuyển thể để phát sóng trên toàn quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléviser (động từ): Phát sóng trên truyền hình.
- Ils vont téléviser le match en direct. (Họ sẽ phát sóng trận đấu trực tiếp trên truyền hình.)
- Diffusion (danh từ giống cái): Sự phát sóng.
- La diffusion du film est prévue à 20h30. (Việc phát sóng bộ phim được dự kiến lúc 20h30.)
Từ đồng nghĩa
- Scanner de film (máy quét phim): Thiết bị kỹ thuật số hóa phim.
- Cinéma à la télévision (điện ảnh trên truyền hình): Cách diễn đạt mô tả chung.
Lưu ý
- Télécinéma là một thuật ngữ kỹ thuật hoặc chuyên ngành, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến công nghệ truyền hình, phát sóng hoặc lưu trữ phim ảnh. Trong ngôn ngữ đời thường, người ta thường dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "diffuser un film à la télé" (phát một bộ phim trên tivi).
danh từ giống đực
- máy truyền hình điện ảnh
- truyền hình điện ảnh