télécommunication
Học thuậtThân thiện
Une antenne parabolique transmet des signaux de télécommunication vers un satellite.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hệ thống thông tin từ xa; hệ thễ thống viễn thông: Chỉ việc truyền dẫn tín hiệu, thông tin (như âm thanh, hình ảnh, dữ liệu) qua một khoảng cách xa bằng các phương tiện kỹ thuật như điện, sóng vô tuyến, cáp quang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les progrès de la télécommunication ont révolutionné notre façon de vivre. (Những tiến bộ trong viễn thông đã cách mạng hóa cách sống của chúng ta.)
- Elle travaille dans le secteur des télécommunications. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực viễn thông.)
- Cette loi régit les services de télécommunication. (Luật này điều chỉnh các dịch vụ viễn thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Société de télécommunication": công ty viễn thông.
- Orange est une grande société de télécommunication française. (Orange là một công ty viễn thông lớn của Pháp.)
"Réseau de télécommunication": mạng lưới viễn thông.
- Le réseau de télécommunication du pays est très moderne. (Mạng lưới viễn thông của đất nước rất hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Télécommunicant, télécommunicante (adj): thuộc về viễn thông.
- Les ingénieurs télécommunicants. (Các kỹ sư viễn thông.)
Télécom (n, viết tắt thông dụng): viễn thông.
- Les opérateurs télécom. (Các nhà mạng viễn thông.)
Từ đồng nghĩa
- Transmission à distance: truyền dẫn từ xa.
- Communications électroniques: truyền thông điện tử.
Các cụm từ liên quan
- Secteur des télécommunications: ngành, lĩnh vực viễn thông.
- Infrastructures de télécommunication: cơ sở hạ tầng viễn thông.
- Technologies de télécommunication: công nghệ viễn thông.
Une antenne parabolique transmet des signaux de télécommunication vers un satellite.
danh từ giống cái
- hệ thống thông tin từ xa; hệ thống viễn thông