télédistribution
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truyền phối (truyền hình): Chỉ hệ thống phân phối tín hiệu truyền hình đến nhiều người dùng, thường thông qua mạng lưới cáp hoặc sóng. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La télédistribution par câble est très répandue dans cette ville. (Sự truyền phối truyền hình bằng cáp rất phổ biến ở thành phố này.)
- L'entreprise s'occupe de la télédistribution dans toute la région. (Công ty phụ trách việc truyền phối truyền hình trên toàn khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réseau de télédistribution": mạng lưới truyền phối truyền hình.
- Le réseau de télédistribution a été modernisé. (Mạng lưới truyền phối truyền hình đã được hiện đại hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Télédistribuer (động từ): truyền phối (truyền hình).
- Ils vont télédistribuer ce nouveau programme. (Họ sẽ truyền phối chương trình mới này.)
Từ đồng nghĩa
- Distribution de télévision: phân phối truyền hình.
- Diffusion par câble: phát sóng qua cáp.
danh từ giống cái
- sự truyền phối (truyền hình)