télédistribution

Học thuật
Thân thiện
télédistribution

La télédistribution permet de regarder plusieurs chaînes sur un seul écran.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự truyền phối (truyền hình): Chỉ hệ thống phân phối tín hiệu truyền hình đến nhiều người dùng, thường thông qua mạng lưới cáp hoặc sóng. Đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La télédistribution par câble est très répandue dans cette ville. (Sự truyền phối truyền hình bằng cáp rất phổ biếnthành phố này.)
    • L'entreprise s'occupe de la télédistribution dans toute la région. (Công ty phụ trách việc truyền phối truyền hình trên toàn khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réseau de télédistribution": mạng lưới truyền phối truyền hình.
    • Le réseau de télédistribution a été modernisé. (Mạng lưới truyền phối truyền hình đã được hiện đại hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Télédistribuer (động từ): truyền phối (truyền hình).
    • Ils vont télédistribuer ce nouveau programme. (Họ sẽ truyền phối chương trình mới này.)
Từ đồng nghĩa
  • Distribution de télévision: phân phối truyền hình.
  • Diffusion par câble: phát sóng qua cáp.
télédistribution

La télédistribution permet de regarder plusieurs chaînes sur un seul écran.

danh từ giống cái
  1. sự truyền phối (truyền hình)