téléinformatique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kỹ thuật viễn tin: Một lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến việc xử lý và truyền dữ liệu từ xa bằng các phương tiện viễn thông và máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La téléinformatique a révolutionné la gestion des entreprises. (Kỹ thuật viễn tin đã cách mạng hóa việc quản lý doanh nghiệp.)
- Ce cours porte sur les fondamentaux de la téléinformatique. (Khóa học này đề cập đến những nguyên lý cơ bản của kỹ thuật viễn tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc chuyên môn để mô tả hệ thống tích hợp giữa viễn thông và tin học.
- Les réseaux sont au cœur des applications de téléinformatique. (Các mạng lưới là trung tâm của những ứng dụng kỹ thuật viễn tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Téléinformatique là một từ ghép của "télécommunications" (viễn thông) và "informatique" (tin học). Nó không có biến thể từ loại phổ biến.
- Informatique (danh từ giống cái): tin học, khoa học máy tính.
- Télécommunications (danh từ giống cái số nhiều): viễn thông.
Từ đồng nghĩa
- Informatique à distance: Tin học từ xa (cách diễn đạt mô tả tương tự).
- Réseautique (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh vào mạng): kỹ thuật mạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- kỹ thuật viễn tin