télékinésie

Học thuật
Thân thiện
télékinésie

Une jeune fille utilise la télékinésie pour faire léviter un cube rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển động từ xa: "télékinésie" là khả năng di chuyển hoặc tác động lên vật thể bằng ý nghĩ không cần tiếp xúc vật lý, thường được xemmột hiện tượng siêu nhiên hoặc ngoại cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La télékinésie est un sujet populaire dans les films de science-fiction. (Sự chuyển động từ xamột chủ đề phổ biến trong các bộ phim khoa học viễn tưởng.)
    • Il prétend avoir des pouvoirs de télékinésie. (Anh ta tự nhận mình năng lực chuyển động từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pratiquer la télékinésie": thực hành khả năng chuyển động từ xa.
    • Certaines personnes affirment pratiquer la télékinésie. (Một số người khẳng định họ thực hành khả năng chuyển động từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Télékinétique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự chuyển động từ xa.
    • Un phénomène télékinétique. (Một hiện tượng thuộc về chuyển động từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Psychokinésie (danh từ giống cái): năng lực tâm linh, một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự, thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu ngoại cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

télékinésie

Une jeune fille utilise la télékinésie pour faire léviter un cube rouge.

danh từ giống cái
  1. sự chuyển động từ xa