télémécanicien

Học thuật
Thân thiện
télémécanicien

Le télémécanicien vérifie les commandes à distance depuis la salle de contrôle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuyên viên truyền điều khiển từ xa: Một kỹ thuật viên hoặc chuyên gia chịu trách nhiệm lắp đặt, vận hành, bảo trì sửa chữa các hệ thống truyền động điều khiển từ xa, thường trong các ngành công nghiệp hoặc hệ thống tự động hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'usine a embauché un nouveau télémécanicien pour surveiller les systèmes automatisés. (Nhà máy đã tuyển một chuyên viên truyền điều khiển từ xa mới để giám sát các hệ thống tự động.)
    • Le télémécanicien est intervenu pour réparer la panne du système de commande à distance. (Chuyên viên truyền điều khiển từ xa đã can thiệp để sửa chữa sự cố của hệ thống điều khiển từ xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "télémécanicien de maintenance": chuyên viên bảo trì truyền điều khiển từ xa.
    • Il travaille comme télémécanicien de maintenance dans une centrale électrique. (Anh ấy làm việc như một chuyên viên bảo trì truyền điều khiển từ xa trong một nhà máy điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Télémécanique (n.f): kỹ thuật truyền điều khiển từ xa, ngành điện tử điều khiển từ xa.
    • La télémécanique est essentielle pour les systèmes industriels automatisés. (Kỹ thuật truyền điều khiển từ xathiết yếu cho các hệ thống công nghiệp tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Technicien en automatisme: kỹ thuật viên tự động hóa.
  • Spécialiste en commande à distance: chuyên gia điều khiển từ xa.
télémécanicien

Le télémécanicien vérifie les commandes à distance depuis la salle de contrôle.

danh từ giống đực
  1. chuyên viên truyền điều khiển từ xa