téléologie

Học thuật
Thân thiện
téléologie

La téléologie est une doctrine philosophique qui soutient que tout phénomène a une finalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuyết mục đích: Trong triết học, "téléologie" là học thuyết nghiên cứu giải thích các hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc lịch sử dựa trên khái niệm mục đích, cứu cánh hoặc sự hướng đến một mục tiêu cuối cùng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La téléologie d'Aristote considère que tout dans la nature a une fin. (Thuyết mục đích của Aristotle cho rằng mọi thứ trong tự nhiên đều có một cứu cánh.)
    • Critiquer la téléologie en histoire, c'est rejeter l'idée que les événements suivent un plan préétabli. (Phê phán thuyết mục đích trong lịch sửbác bỏ ý tưởng cho rằng các sự kiện tuân theo một kế hoạch định sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Téléologie de l'histoire": thuyết mục đích của lịch sử, quan điểm cho rằng lịch sử tiến triển theo một hướng mục đích hoặc hướng tới một trạng thái cuối cùng.

    • La conception hégélienne de la téléologie de l'histoire a été très influente. (Quan niệm của Hegel về thuyết mục đích của lịch sử đã rất ảnh hưởng.)
  • "Téléologie interne": mục đích luận nội tại, ý tưởng cho rằng mục đích nằm ngay trong bản chất của sự vật.

    • Certains philosophes défendent l'idée d'une téléologie interne des organismes vivants. (Một số triết gia bảo vệ ý tưởng về một mục đích luận nội tại của các sinh vật sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléologique (tính từ): thuộc về thuyết mục đích, tính mục đích.

    • Une explication téléologique. (Một lời giải thích mang tính mục đích luận.)
  • Téléologisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa mục đích, hệ thống tư tưởng dựa trên thuyết mục đích.

Từ đồng nghĩa
  • Finalisme (danh từ giống đực): thuyết cứu cánh, chủ nghĩa cứu cánh (gần như đồng nghĩa trong nhiều ngữ cảnh triết học).
Từ trái nghĩa
  • Mécanisme (danh từ giống đực): thuyết cơ giới, chủ nghĩa cơ giới (giải thích hiện tượng chỉ bằng nguyên nhân hiệu quả, không bằng mục đích).
  • Causalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nhân quả (nhấn mạnh quan hệ nhân-quả thay vì mục đích).
téléologie

La téléologie est une doctrine philosophique qui soutient que tout phénomène a une finalité.

danh từ giống cái
  1. (triết học) thuyết mục đích