téléosaure

Học thuật
Thân thiện
téléosaure

Un téléosaure nage dans une mer préhistorique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thằn lằn mõn dài (hóa thạch): "téléosaure" là tên gọi khoa học của một chi bò sát biển đã tuyệt chủng, thuộc nhóm Thalattosuchia, sống vào kỷ Jura. Chúng mõm dài hẹp với nhiều răng nhọn, thích nghi với việc săn .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fossiles de téléosaure ont été découverts en Europe. (Các hóa thạch của thằn lằn mõn dài đã được phát hiệnchâu Âu.)
    • Le téléosaure était un prédateur marin redoutable. (Thằn lằn mõn dài là một kẻ săn mồi biển đáng gờm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh cổ sinh vật học, "téléosaure" thường được dùng để chỉ chi nói chung hoặc các mẫu hóa thạch cụ thể của chi này.
    • Cette vertèbre appartient très probablement à un téléosaure. (Đốt sống này rất có thể thuộc về một con thằn lằn mõn dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléosaurien (adj): thuộc về họ hoặc nhóm Thằn lằn mõn dài (Teleosauridae).
    • Un spécimen téléosaurien. (Một mẫu vật thuộc họ thằn lằn mõn dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Thalattosuchien (danh từ): Thalattosuchia - tên gọi nhóm bao gồm cả chi Teleosaurus các họ hàng gần.
  • Crocodilien marin du Jurassique: Cá sấu biển kỷ Jura (cách gọi mô tả phổ thông).
Lưu ý
  • "Téléosaure" là một thuật ngữ chuyên ngành cổ sinh vật học. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được chấp nhận trong giới khoa học là "thằn lằn mõn dài", dựa trên đặc điểm hình thái nổi bật nhất của chúng.
téléosaure

Un téléosaure nage dans une mer préhistorique.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) thằn lằn mõn dài (hóa thạch)