téléphoniquement

Học thuật
Thân thiện
téléphoniquement

Ils ont réservé une table téléphoniquement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Bằng điện thoại, bằng dây nói: "téléphoniquement" là một phó từ chỉ cách thức, diễn tả việc một hành động được thực hiện thông qua phương tiện điện thoại. Từ này ít được dùng phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Nous avons réservé la table téléphoniquement. (Chúng tôi đã đặt bàn bằng điện thoại.)
    • Il a confirmé sa présence téléphoniquement. (Anh ấy đã xác nhận sự có mặt của mình bằng điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Correspondre téléphoniquement": trao đổi, liên lạc bằng điện thoại.
    • Les deux directeurs correspondent téléphoniquement chaque semaine. (Hai giám đốc trao đổi với nhau bằng điện thoại mỗi tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Téléphone (danh từ giống đực): điện thoại, máy nói.
  • Téléphoner (động từ): gọi điện thoại.
  • Téléphonique (tính từ): (thuộc về) điện thoại.
    • Un appel téléphonique (một cuộc gọi điện thoại)
Từ đồng nghĩa
  • Par téléphone: bằng điện thoại (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Au téléphone: qua điện thoại.
Lưu ý về cách dùng

"Téléphoniquement" là một từ hiếm gặp tính chất hơi cổ điển hoặc hành chính. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày, người nói tiếng Pháp thường sử dụng cụm từ "par téléphone" hoặc "au téléphone" thay thế.

téléphoniquement

Ils ont réservé une table téléphoniquement.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bằng dây nói, bằng điện thoại
    • Correspondre téléphoniquement
      trao đổi bằng dây nói