télépointage

Học thuật
Thân thiện
télépointage

Le canonnier utilise le télépointage pour ajuster le tir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bộ ngắm pháo từ xa: Một thiết bị quang học hoặc điện tử được sử dụng trong hàng hải quân sự để xác định mục tiêu điều chỉnh hướng bắn của pháo từ một vị tríxa, thường được bảo vệ an toàn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le canonnier utilise le télépointage pour viser avec précision. (Pháo thủ sử dụng bộ ngắm pháo từ xa để ngắm bắn chính xác.)
    • L'installation d'un nouveau système de télépointage a amélioré la défense du navire. (Việc lắp đặt một hệ thống ngắm pháo từ xa mới đã cải thiện khả năng phòng thủ của con tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, sách hướng dẫn hoặc báo cáo liên quan đến hệ thống vũ khí hải quân phòng thủ bờ biển.
Biến thể từ gần giống
  • Télémètre (danh từ giống đực): Máy đo khoảng cách, một thiết bị thường được tích hợp hoặc sử dụng cùng với hệ thống .
  • Système de pointage (cụm danh từ): Hệ thống ngắm bắn (nghĩa rộng hơn, có thể không nhất thiết là "từ xa").
Từ đồng nghĩa
  • Dispositif de visée à distance: Thiết bị ngắm bắn từ xa (cách diễn đạt mô tả).
  • Système de direction de tir: Hệ thống điều khiển hỏa lực (nghĩa rộng hiện đại hơn, có thể bao gồm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

télépointage

Le canonnier utilise le télépointage pour ajuster le tir.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải, quân sự) bộ ngắm pháo từ xa