télépointeur

Học thuật
Thân thiện
télépointeur

Le télépointeur ajuste la cible sur l'écran radar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải, Quân sự) Đội viên ngắm pháo từ xa: Một thành viên trong đội pháo binh hoặc trên tàu chiến nhiệm vụ quan sát xác định mục tiêu từ một vị trí xa, sau đó truyền dữ liệu tọa độ về cho khẩu đội pháo để điều chỉnh hướng bắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le télépointeur a signalé la position de l'ennemi. (Đội viên ngắm pháo từ xa đã báo cáo vị trí của quân địch.)
    • Sur le navire de guerre, le rôle du télépointeur est crucial pour le tir de précision. (Trên tàu chiến, vai trò của đội viên ngắm pháo từ xarất quan trọng cho việc bắn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Servir comme télépointeur": Phục vụ với tư cáchđội viên ngắm pháo từ xa.
    • Pendant la guerre, il a servi comme télépointeur dans l'artillerie. (Trong chiến tranh, ông ấy đã phục vụ với tư cáchđội viên ngắm pháo từ xa trong pháo binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Télépointage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật ngắm bắn từ xa.
    • Le télépointage permet d'ajuster le tir sans être à proximité de la cible. (Kỹ thuật ngắm bắn từ xa cho phép điều chỉnh phát bắn không cầngần mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Observateur d'artillerie: Quan sát viên pháo binh.
  • Guetteur: Người canh gác, người quan sát (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý

Từ "télépointeur" nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc hàng hải. Trong tiếng Việt, thường được dịch hoặc giải thích là "đội viên ngắm pháo từ xa" hoặc "người ngắm bắn từ xa".

télépointeur

Le télépointeur ajuste la cible sur l'écran radar.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải, quân sự) đội viên ngắm pháo từ xa