téléréglage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự điều chỉnh từ xa: Hành động hoặc quá trình điều chỉnh, hiệu chỉnh hoặc thiết lập các thông số kỹ thuật của một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống mà không cần có mặt trực tiếp tại vị trí của nó, thường thông qua tín hiệu vô tuyến hoặc kết nối từ xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le téléréglage de la température est très pratique. (Việc điều chỉnh nhiệt độ từ xa rất tiện lợi.)
- Cette usine utilise le téléréglage pour ses machines. (Nhà máy này sử dụng sự điều chỉnh từ xa cho các máy móc của mình.)
- Le technicien a effectué un téléréglage du système. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một sự điều chỉnh từ xa đối với hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "par téléréglage": bằng phương pháp điều chỉnh từ xa.
- La surveillance s'effectue par téléréglage. (Việc giám sát được thực hiện bằng phương pháp điều chỉnh từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Télérégler (động từ): điều chỉnh từ xa.
- Il faut télérégler l'appareil. (Cần phải điều chỉnh từ xa thiết bị.)
Téléréglable (tính từ): có thể điều chỉnh được từ xa.
- un dispositif téléréglable (một thiết bị có thể điều chỉnh được từ xa)
Từ đồng nghĩa
- Réglage à distance: sự điều chỉnh từ xa.
- Commande à distance: sự điều khiển từ xa (nhấn mạnh đến việc ra lệnh, điều khiển hơn là hiệu chỉnh thông số).
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp. Ý nghĩa chủ yếu nằm ở bản thân danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Từ chuyên ngành kỹ thuật này không có thành ngữ phổ biến đi kèm.)
danh từ giống đực
- sự điều chỉnh từ xa