télétraitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự xử lý từ xa (máy tính): Chỉ một phương thức xử lý dữ liệu trong đó dữ liệu được truyền từ một thiết bị đầu cuối từ xa (như một máy tính cá nhân hoặc thiết bị đầu cuối) đến một máy tính trung tâm để xử lý, và kết quả sau đó được gửi trở lại thiết bị đầu cuối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le télétraitement permet aux employés de travailler depuis chez eux. (Sự xử lý từ xa cho phép nhân viên làm việc từ nhà.)
- Ce système informatique utilise le télétraitement pour centraliser les données. (Hệ thống máy tính này sử dụng sự xử lý từ xa để tập trung hóa dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en mode télétraitement": ở chế độ xử lý từ xa.
- Le serveur fonctionne en mode télétraitement pour les succursales. (Máy chủ hoạt động ở chế độ xử lý từ xa cho các chi nhánh.)
Biến thể và từ gần giống
Télétraiter (động từ): xử lý từ xa.
- Il faut télétraiter ces informations. (Cần phải xử lý từ xa những thông tin này.)
Traitement à distance (cụm danh từ): xử lý từ xa (cách diễn đạt khác).
Từ đồng nghĩa
- Traitement distant: xử lý từ xa.
- Traitement en temps partagé: xử lý chia sẻ thời gian (một khái niệm liên quan).
Các cụm từ liên quan
- Accès par télétraitement: truy cập thông qua xử lý từ xa.
- L'accès par télétraitement est sécurisé. (Việc truy cập thông qua xử lý từ xa được bảo mật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)
danh từ giống đực
- sự xử lý nguồn xa (máy tính)