télétraitement

Học thuật
Thân thiện
télétraitement

Un ingénieur utilise le télétraitement pour analyser des données à distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự xửtừ xa (máy tính): Chỉ một phương thức xửdữ liệu trong đó dữ liệu được truyền từ một thiết bị đầu cuối từ xa (như một máy tính cá nhân hoặc thiết bị đầu cuối) đến một máy tính trung tâm để xử lý, kết quả sau đó được gửi trở lại thiết bị đầu cuối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le télétraitement permet aux employés de travailler depuis chez eux. (Sự xửtừ xa cho phép nhân viên làm việc từ nhà.)
    • Ce système informatique utilise le télétraitement pour centraliser les données. (Hệ thống máy tính này sử dụng sự xửtừ xa để tập trung hóa dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en mode télétraitement": ở chế độ xửtừ xa.
    • Le serveur fonctionne en mode télétraitement pour les succursales. (Máy chủ hoạt độngchế độ xửtừ xa cho các chi nhánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Télétraiter (động từ): xửtừ xa.

    • Il faut télétraiter ces informations. (Cần phải xửtừ xa những thông tin này.)
  • Traitement à distance (cụm danh từ): xửtừ xa (cách diễn đạt khác).

Từ đồng nghĩa
  • Traitement distant: xửtừ xa.
  • Traitement en temps partagé: xửchia sẻ thời gian (một khái niệm liên quan).
Các cụm từ liên quan
  • Accès par télétraitement: truy cập thông qua xửtừ xa.
    • L'accès par télétraitement est sécurisé. (Việc truy cập thông qua xửtừ xa được bảo mật.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

télétraitement

Un ingénieur utilise le télétraitement pour analyser des données à distance.

danh từ giống đực
  1. sự xửnguồn xa (máy tính)