télétype

Học thuật
Thân thiện
télétype

Un opérateur utilise un télétype pour envoyer un message.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy điện báo in chữ: Một thiết bị viễn thông , hoạt động giống như một máy đánh chữ từ xa, dùng để gửi nhận tin nhắn dạng văn bản được đánh máy qua đường dây điện báo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le télétype a été largement utilisé par les agences de presse. (Máy điện báo in chữ đã được các hãng thông tấn sử dụng rộng rãi.)
    • L'opérateur a reçu le message sur le télétype. (Người điều hành đã nhận được tin nhắn trên máy điện báo in chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Par télétype: Bằng máy điện báo in chữ.
    • La nouvelle a été transmise par télétype. (Tin tức đã được truyền đi bằng máy điện báo in chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Télétypiste (danh từ): Nhân viên vận hành máy điện báo in chữ.
  • Télégraphe (danh từ): Máy điện báo (nói chung, có thể không in chữ).
Từ đồng nghĩa
  • Télex (danh từ): Một dịch vụ thiết bị điện báo in chữ tương tự, thường dùng trong kinh doanh quốc tế.
télétype

Un opérateur utilise un télétype pour envoyer un message.

danh từ giống đực
  1. máy điện báo in chữ têlêtip