téléviser

Học thuật
Thân thiện
téléviser

On téléviser le match de football ce soir.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truyền hình: Hành động phát sóng một chương trình, một sự kiện hoặc hình ảnh thông qua hệ thống truyền hình để công chúng có thể xem được.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La chaîne va téléviser le match de football en direct. (Kênh truyền hình sẽ truyền hình trực tiếp trận bóng đá.)
    • Cet événement historique a été télévisé dans le monde entier. (Sự kiện lịch sử này đã được truyền hình trên toàn thế giới.)
    • Ils ont décidé de ne pas téléviser la cérémonie. (Họ đã quyết định không truyền hình buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être télévisé(e)": được truyền hình.
    • Le débat présidentiel sera télévisé ce soir. (Cuộc tranh luận của các ứng cử viên tổng thống sẽ được truyền hình tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Télévision (n.f): truyền hình (danh từ chỉ hệ thống, công nghệ hoặc thiết bị).

    • regarder la télévision (xem truyền hình)
  • Télévisuel, le (adj): thuộc về truyền hình.

    • une émission télévisuelle (một chương trình truyền hình)
  • Télédiffuser (v.t): phát sóng qua truyền hình (gần nghĩa với "téléviser").

    • télédiffuser un concert (phát sóng một buổi hòa nhạc)
Từ đồng nghĩa
  • Diffuser (à la télévision): phát sóng (trên truyền hình).
  • Retransmettre (par la télévision): tái truyền, phát lại (qua truyền hình), thường dùng cho sự kiện trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ "téléviser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "téléviser")

téléviser

On téléviser le match de football ce soir.

ngoại động từ
  1. truyền hình