témoignage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự làm chứng: Hành động cung cấp thông tin hoặc lời khai về một sự việc mà mình đã chứng kiến, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc điều tra.
- Lời chứng, lời khai: Thông tin, tuyên bố cụ thể do một nhân chứng đưa ra.
- Bằng chứng, sự biểu lộ: Dấu hiệu, vật thể hoặc hành động thể hiện, chứng minh cho một sự thật, một cảm xúc hoặc một thái độ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son témoignage a été crucial pour l'enquête. (Lời khai của anh ấy đã rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
- Il a refusé de donner son témoignage devant le tribunal. (Ông ấy đã từ chối đưa ra lời khai trước tòa.)
- Ce cadeau est un témoignage de ma gratitude. (Món quà này là một bằng chứng cho lòng biết ơn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être appelé en témoignage": Được gọi ra làm chứng.
- Le voisin a été appelé en témoignage. (Người hàng xóm đã được gọi ra làm chứng.)
"Rendre témoignage à quelque chose": Thừa nhận, xác nhận điều gì đó.
- Je dois rendre témoignage à son honnêteté. (Tôi phải thừa nhận sự trung thực của anh ta.)
"Rendre témoignage à quelqu'un": Làm chứng cho ai.
- Plusieurs personnes sont venues rendre témoignage à l'accusé. (Nhiều người đã đến làm chứng cho bị cáo.)
"En témoignage de": Để tỏ, như một bằng chứng của.
- Il lui a offert des fleurs en témoignage de son amour. (Anh ấy tặng cô ấy hoa để tỏ tình yêu của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Témoin (danh từ): Nhân chứng.
- Le témoin a identifié le suspect. (Nhân chứng đã nhận diện nghi phạm.)
Témoigner (động từ): Làm chứng, chứng tỏ.
- Elle a témoigné de sa bonne foi. (Cô ấy đã chứng tỏ thiện chí của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déclaration: Lời tuyên bố, khai báo.
- Preuve: Bằng chứng.
- Attestation: Giấy chứng nhận, sự xác nhận.
Các cụm từ liên quan
Témoignage à charge: Lời chứng buộc tội (lời khai chống lại bị cáo).
- Le témoignage à charge de la victime était accablant. (Lời khai buộc tội của nạn nhân rất nghiêm trọng.)
Témoignage à décharge: Lời chứng gỡ tội (lời khai có lợi cho bị cáo).
- L'avocat a présenté un nouveau témoignage à décharge. (Luật sư đã đưa ra một lời khai gỡ tội mới.)
Témoignage de satisfaction: Bằng khen.
- Il a reçu un témoignage de satisfaction pour son travail. (Anh ấy đã nhận được một bằng khen cho công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Porter témoignage: Làm chứng, đưa ra lời khai (cách diễn đạt trang trọng).
- Il est prêt à porter témoignage de ce qu'il a vu. (Ông ấy sẵn sàng làm chứng về những gì đã thấy.)
danh từ giống đực
- sự làm chứng
- Être appelé en témoignageđược gọi ra làm chứng
- lời chứng
- Témoignage à chargelời chứng buộc tội
- Témoignage à déchargelời chứng gỡ tội
- bằng chứng, sự biểu lộ
- Témoignage d'amitiésự biểu lộ tình bạn
- en témoignage deđể tỏ tấm lòng
- rendre témoignage à quelque chosethừa nhận cái gì
- rendre témoignage à quelqu'unlàm chứng cho ai
- témoignage de satisfactionbằng khen