témoignage

Học thuật
Thân thiện
témoignage

Un homme donne son témoignage devant le tribunal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự làm chứng: Hành động cung cấp thông tin hoặc lời khai về một sự việc mình đã chứng kiến, thường trong bối cảnh pháphoặc điều tra.
    • Lời chứng, lời khai: Thông tin, tuyên bố cụ thể do một nhân chứng đưa ra.
    • Bằng chứng, sự biểu lộ: Dấu hiệu, vật thể hoặc hành động thể hiện, chứng minh cho một sự thật, một cảm xúc hoặc một thái độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son témoignage a été crucial pour l'enquête. (Lời khai của anh ấy đã rất quan trọng cho cuộc điều tra.)
    • Il a refusé de donner son témoignage devant le tribunal. (Ông ấy đã từ chối đưa ra lời khai trước tòa.)
    • Ce cadeau est un témoignage de ma gratitude. (Món quà nàymột bằng chứng cho lòng biết ơn của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être appelé en témoignage": Được gọi ra làm chứng.

    • Le voisin a été appelé en témoignage. (Người hàng xóm đã được gọi ra làm chứng.)
  • "Rendre témoignage à quelque chose": Thừa nhận, xác nhận điều đó.

    • Je dois rendre témoignage à son honnêteté. (Tôi phải thừa nhận sự trung thực của anh ta.)
  • "Rendre témoignage à quelqu'un": Làm chứng cho ai.

    • Plusieurs personnes sont venues rendre témoignage à l'accusé. (Nhiều người đã đến làm chứng cho bị cáo.)
  • "En témoignage de": Để tỏ, như một bằng chứng của.

    • Il lui a offert des fleurs en témoignage de son amour. (Anh ấy tặng ấy hoa để tỏ tình yêu của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Témoin (danh từ): Nhân chứng.

    • Le témoin a identifié le suspect. (Nhân chứng đã nhận diện nghi phạm.)
  • Témoigner (động từ): Làm chứng, chứng tỏ.

    • Elle a témoigné de sa bonne foi. ( ấy đã chứng tỏ thiện chí của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclaration: Lời tuyên bố, khai báo.
  • Preuve: Bằng chứng.
  • Attestation: Giấy chứng nhận, sự xác nhận.
Các cụm từ liên quan
  • Témoignage à charge: Lời chứng buộc tội (lời khai chống lại bị cáo).

    • Le témoignage à charge de la victime était accablant. (Lời khai buộc tội của nạn nhân rất nghiêm trọng.)
  • Témoignage à décharge: Lời chứng gỡ tội (lời khai có lợi cho bị cáo).

    • L'avocat a présenté un nouveau témoignage à décharge. (Luật sư đã đưa ra một lời khai gỡ tội mới.)
  • Témoignage de satisfaction: Bằng khen.

    • Il a reçu un témoignage de satisfaction pour son travail. (Anh ấy đã nhận được một bằng khen cho công việc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Porter témoignage: Làm chứng, đưa ra lời khai (cách diễn đạt trang trọng).
    • Il est prêt à porter témoignage de ce qu'il a vu. (Ông ấy sẵn sàng làm chứng về những đã thấy.)
témoignage

Un homme donne son témoignage devant le tribunal.

danh từ giống đực
  1. sự làm chứng
    • Être appelé en témoignage
      được gọi ra làm chứng
  2. lời chứng
    • Témoignage à charge
      lời chứng buộc tội
    • Témoignage à décharge
      lời chứng gỡ tội
  3. bằng chứng, sự biểu lộ
    • Témoignage d'amitié
      sự biểu lộ tình bạn
    • en témoignage de
      để tỏ tấm lòng
    • rendre témoignage à quelque chose
      thừa nhận cái gì
    • rendre témoignage à quelqu'un
      làm chứng cho ai
    • témoignage de satisfaction
      bằng khen