témérité

Học thuật
Thân thiện
témérité

Une jeune fille fait preuve de témérité en traversant un ruisseau étroit sur une planche étroite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính liều, sự liều lĩnh: Chỉ hành động hoặc thái độ thiếu thận trọng, dám làm những việc nguy hiểm không sợ hậu quả, thường do thiếu suy nghĩ hoặc quá tự tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a agi avec une témérité incroyable. (Anh ta đã hành động với một sự liều lĩnh không thể tin được.)
    • La témérité du jeune conducteur a provoqué l'accident. (Tính liều của người lái xe trẻ đã gây ra tai nạn.)
    • On lui reproche sa témérité. (Người ta trách anh ta về sự liều lĩnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire preuve de témérité": thể hiện sự liều lĩnh.

    • Il a fait preuve d'une grande témérité en défiant l'autorité. (Anh ta đã thể hiện sự liều lĩnh lớn khi thách thức nhà chức trách.)
  • "par témérité": do liều lĩnh, liều lĩnh.

    • Il a pris cette décision par pure témérité. (Anh ta đã đưa ra quyết định đó chỉ vì sự liều lĩnh thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Téméraire (adj): liều lĩnh, táo bạo.
    • un projet téméraire (một dự án liều lĩnh)
    • un conducteur téméraire (một tài xế liều lĩnh)
Từ đồng nghĩa
  • Audace (n.f): sự táo bạo, sự cả gan (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Imprudence (n.f): sự thiếu thận trọng, sự khinh suất.
  • Inconscience (n.f): sự thiếu ý thức về nguy hiểm, sự vô tâm.
Từ trái nghĩa
  • Prudence (n.f): sự thận trọng, sự cẩn thận.
  • Circonspection (n.f): sự thận trọng, sự dè dặt.
  • Sagesse (n.f): sự khôn ngoan, sự thận trọng.
témérité

Une jeune fille fait preuve de témérité en traversant un ruisseau étroit sur une planche étroite.

danh từ giống cái
  1. tính liều, sự liều lĩnh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống