ténesme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Cảm giác buốt mót: Một triệu chứng bệnh lý đặc trưng bởi cảm giác muốn đi tiêu hoặc đi tiểu gấp, đau đớn và liên tục, thường xảy ra ngay cả khi ruột hoặc bàng quang đã trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le patient souffre de ténesme rectal. (Bệnh nhân đang chịu đựng chứng buốt mót trực tràng.)
- Le ténesme vésical est un symptôme douloureux. (Chứng buốt mót bàng quang là một triệu chứng đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ténesme intestinal": chứng buốt mót ruột, thường liên quan đến các bệnh viêm nhiễm đường ruột.
- La dysenterie provoque souvent un ténesme intestinal intense. (Bệnh lỵ thường gây ra chứng buốt mót ruột dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ténesmique (adj): (thuộc về) chứng buốt mót.
- Une sensation ténesmique (Một cảm giác buốt mót)
Từ đồng nghĩa
- Envies douloureuses: những cơn buồn đau đớn (cách diễn đạt mô tả triệu chứng, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Lưu ý
- Từ chuyên ngành: "Ténesme" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh chẩn đoán, hồ sơ bệnh án hoặc văn bản y khoa.
danh từ giống đực
- (y học) cảm giác buốt mót