ténoplastie

Học thuật
Thân thiện
ténoplastie

Une patiente bénéficie d'une ténoplastie pour restaurer la mobilité de son doigt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật tạo hình gân: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm sửa chữa, tái tạo hoặc tạo hình lại gân bị tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chirurgien a pratiqué une ténoplastie pour réparer le tendon d'Achille déchiré. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật tạo hình gân để sửa chữa gân Achilles bị rách.)
    • La ténoplastie est souvent nécessaire après une blessure sportive grave. (Thủ thuật tạo hình gân thường cần thiết sau một chấn thương thể thao nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ténoplastie réparatrice": thủ thuật tạo hình gân để sửa chữa.
    • Une ténoplastie réparatrice a permis de restaurer la fonction de la main. (Một thủ thuật tạo hình gân để sửa chữa đã cho phép phục hồi chức năng của bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténotomie (danh từ giống cái): thủ thuật cắt gân.
  • Ténorraphie (danh từ giống cái): thủ thuật khâu nối gân.
Từ đồng nghĩa
  • Chirurgie tendineuse: phẫu thuật gân (cụm từ chung hơn).
  • Réparation du tendon: sửa chữa gân.
Các cụm từ liên quan
  • Subir une ténoplastie: trải qua một cuộc phẫu thuật tạo hình gân.
    • L'athlète a subir une ténoplastie et suivre une longue rééducation. (Vận động viên đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật tạo hình gân theo một quá trình phục hồi chức năng dài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ténoplastie".

ténoplastie

Une patiente bénéficie d'une ténoplastie pour restaurer la mobilité de son doigt.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật tạo hình gân