ténoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Hát giọng nam cao: Hành động hát hoặc thể hiện một phần nhạc bằng giọng nam cao (ténor), một loại giọng nam có âm vực cao.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Dans ce chœur, il préfère ténoriser plutôt que de chanter en basse. (Trong dàn hợp xướng này, anh ấy thích hát giọng nam cao hơn là hát giọng nam trầm.)
- Le soliste a commencé à ténoriser d'une voix claire et puissante. (Giọng ca chính bắt đầu hát giọng nam cao bằng một giọng hát trong trẻo và mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à ténoriser": bắt đầu hát bằng giọng nam cao.
- Soudain, il s'est mis à ténoriser avec une grande émotion. (Đột nhiên, anh ta bắt đầu hát giọng nam cao với một cảm xúc mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ténor (danh từ): Giọng nam cao; người hát giọng nam cao.
- Ce ténor est célèbre dans le monde entier. (Nam ca sĩ giọng cao này nổi tiếng khắp thế giới.)
- Ténorino (danh từ): Giọng nam cao nhẹ, giọng nam cao có âm sắc thanh thoát.
- Ténoriser là một động từ hóa từ danh từ "ténor". Nó ít phổ biến hơn các cách diễn đạt thông thường như "chanter en ténor" (hát giọng nam cao).
Từ đồng nghĩa
- Chanter en ténor: Hát bằng giọng nam cao (cụm từ thông dụng hơn).
- Pousser la chansonnette (thân mật, không chuyên môn): Cất giọng hát.
Lưu ý
- Ténoriser là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là thanh nhạc cổ điển hoặc hợp xướng. Nó không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày.
nội động từ
- hát giọng nam cao