ténosynovite

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm gân bao hoạt dịch: "Ténosynovite" là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng viêm của bao hoạt dịch bao quanh gân. Bao hoạt dịch này thường chứa chất lỏng giúp gân di chuyển trơn tru, khi bị viêm sẽ gây đau hạn chế vận động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a diagnostiqué une ténosynovite au poignet. (Bác sĩ đã chẩn đoán viêm gân bao hoạt dịchcổ tay.)
    • La ténosynovite peut être causée par des mouvements répétitifs. (Viêm gân bao hoạt dịch có thể được gây ra bởi các chuyển động lặp đi lặp lại.)
    • Le repos est essentiel pour traiter une ténosynovite. (Nghỉ ngơiđiều cần thiết để điều trị viêm gân bao hoạt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ténosynovite sténosante": Viêm gân bao hoạt dịch chít hẹp, một dạng đặc biệt thường ảnh hưởng đến ngón tay, gây ra hiện tượng "ngón tay xo".
    • La ténosynovite sténosante de De Quervain affecte le pouce. (Viêm gân bao hoạt dịch chít hẹp De Quervain ảnh hưởng đến ngón cái.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténosynovial (adj): (thuộc về) gân bao hoạt dịch.
    • Le liquide ténosynovial. (Dịch bao hoạt dịch gân.)
  • Synovite (n): Viêm bao hoạt dịch (nói chung, thườngkhớp).
  • Tendinite (n): Viêm gân (tình trạng viêm của chính gân, có thể đi kèm hoặc tách biệt với ténosynovite).
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation de la gaine synoviale du tendon: Viêm bao hoạt dịch của gân. (Đâycách giải thích dài hơn cho cùng một thuật ngữ y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ y học chuyên ngành này)

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm gân bao hoạt dịch