ténotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Thủ thuật cắt gân: Một thủ thuật phẫu thuật nhằm cắt đứt một phần hoặc toàn bộ gân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a pratiqué une ténotomie pour corriger la déformation. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một thủ thuật cắt gân để chỉnh hình sự biến dạng.)
- La ténotomie est parfois nécessaire en cas de rétraction tendineuse sévère. (Thủ thuật cắt gân đôi khi cần thiết trong trường hợp co rút gân nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ténotomie percutanée": thủ thuật cắt gân qua da (một kỹ thuật xâm lấn tối thiểu).
- La ténotomie percutanée réduit le temps de récupération. (Thủ thuật cắt gân qua da làm giảm thời gian hồi phục.)
Biến thể và từ gần giống
- Ténotomiser (động từ): thực hiện thủ thuật cắt gân.
- Il faut ténotomiser ce tendon pour restaurer la mobilité. (Cần phải cắt gân này để phục hồi khả năng vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Section tendineuse: sự cắt gân (cụm từ mô tả cùng thủ thuật).
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật cắt gân