ténébreusement

Học thuật
Thân thiện
ténébreusement

Il intrigue ténébreusement dans un coin sombre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) ám muội, bí hiểm: Diễn tả một hành động được thực hiện một cách bí mật, tối tăm, khó hiểu hoặc có vẻ đáng ngờ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il manœuvrait ténébreusement pour atteindre ses objectifs. (Hắn ta vận hành một cách ám muội để đạt được các mục tiêu của mình.)
    • Les événements se sont enchaînés ténébreusement. (Các sự kiện diễn ra một cách bí hiểm.)
    • Référence: Intriguer ténébreusement. (Âm mưu một cách ám muội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc để mô tả tính chất kịch tính, nhấn mạnh vào sự huyền bí hoặc mờ ám của một hành động, tình huống.
Biến thể từ gần giống
  • Ténébreux, ténébreuse (tính từ): tối tăm, âm u, bí hiểm, đáng ngờ.
    • Une affaire ténébreuse. (Một vụ việc bí hiểm.)
    • Un personnage ténébreux. (Một nhân vật đáng ngờ/khuất tất.)
  • Ténèbres (danh từ số nhiều): bóng tối, sự tối tăm (nghĩa đen nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Secrètement: một cách bí mật.
  • Mystérieusement: một cách bí ẩn, thần bí.
  • Obscurément: một cách mờ ám, tối tăm.
Từ trái nghĩa
  • Clairement: một cách rõ ràng, minh bạch.
  • Ouvertement: một cách công khai, rõ ràng.
  • Franchement: một cách thẳng thắn.
ténébreusement

Il intrigue ténébreusement dans un coin sombre.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) (một cách) ám muội
    • Intriguer ténébreusement
      âm mưu ám muội