tératologie

Học thuật
Thân thiện
tératologie

L'embryologiste étudie un spécimen en tératologie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Quái thai học: Môn khoa học nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh, các bất thường về cấu trúc sự phát triển của phôi thai thai nhi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La tératologie est une branche de la médecine. (Quái thai họcmột chuyên ngành của y học.)
    • Les études en tératologie aident à comprendre les malformations congénitales. (Các nghiên cứu trong quái thai học giúp hiểu về các dị tật bẩm sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tératologie expérimentale": quái thai học thực nghiệm.
    • La tératologie expérimentale utilise des modèles animaux. (Quái thai học thực nghiệm sử dụng các mô hình động vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tératogène (adj): khả năng gây quái thai.

    • Certains médicaments sont tératogènes. (Một số loại thuốc khả năng gây quái thai.)
  • Tératologue (n): nhà nghiên cứu quái thai học.

    • Un tératologue étudie les causes des anomalies fœtales. (Một nhà nghiên cứu quái thai học nghiên cứu nguyên nhân của các bất thườngthai nhi.)
Từ đồng nghĩa
  • Étude des malformations congénitales: nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh.
tératologie

L'embryologiste étudie un spécimen en tératologie.

danh từ giống cái
  1. (y học) quái thai học

Từ gần giống