tératologiste
Học thuậtThân thiện
Un tératologiste étudie des spécimens anatomiques rares dans son laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nghiên cứu quái thai học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh, các bất thường trong quá trình phát triển phôi thai và các sinh vật có hình thái kỳ dị. "Tératologiste" là từ đồng nghĩa với "tératologue".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tératologiste a publié une étude sur les malformations cardiaques congénitales. (Nhà nghiên cứu quái thai học đã công bố một nghiên cứu về các dị tật tim bẩm sinh.)
- Elle est devenue une tératologiste réputée pour ses travaux sur les syndromes rares. (Bà ấy đã trở thành một nhà nghiên cứu quái thai học nổi tiếng nhờ các công trình về các hội chứng hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tératologiste expérimental": nhà nghiên cứu quái thai học thực nghiệm.
- Le tératologiste expérimental étudie les effets des toxines sur le développement embryonnaire. (Nhà nghiên cứu quái thai học thực nghiệm nghiên cứu tác động của các chất độc lên sự phát triển phôi thai.)
Biến thể và từ gần giống
Tératologie (n): quái thai học, ngành nghiên cứu về các dị tật và bất thường bẩm sinh.
- La tératologie est une branche de l'embryologie. (Quái thai học là một nhánh của phôi học.)
Tératologique (adj): thuộc về quái thai học.
- Une anomalie tératologique. (Một bất thường thuộc về quái thai học.)
Từ đồng nghĩa
- Tératologue (n): nhà nghiên cứu quái thai học (nghĩa hoàn toàn tương đương).
- Le tératologue consulte les archives des cas rares. (Nhà nghiên cứu quái thai học tham khảo các hồ sơ về ca bệnh hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tératologiste")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tératologiste")
Un tératologiste étudie des spécimens anatomiques rares dans son laboratoire.
- xem tératologue