tératome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- U quái: Một loại khối u hiếm gặp, thường lành tính nhưng đôi khi có thể là ác tính, được hình thành từ các tế bào mầm. Khối u này có thể chứa các mô khác nhau như tóc, răng, xương hoặc thậm chí các cơ quan chưa phát triển hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chirurgien a retiré un tératome de l'ovaire. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ một khối u quái từ buồng trứng.)
- Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un tératome bénin. (Kết quả chẩn đoán xác nhận đó là một u quái lành tính.)
- Les tératomes sont souvent découverts lors d'examens de routine. (Các khối u quái thường được phát hiện trong các lần kiểm tra định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tératome mature": U quái trưởng thành. Đây là dạng lành tính phổ biến nhất, thường chứa các mô trưởng thành, có tổ chức rõ ràng như tóc hay răng.
- Le kyste dermoïde est un type de tératome mature. (U bì là một loại u quái trưởng thành.)
"Tératome immature": U quái chưa trưởng thành. Dạng này có nguy cơ ác tính cao hơn vì chứa các mô non, chưa biệt hóa.
- Le traitement d'un tératome immature peut nécessiter une chimiothérapie. (Việc điều trị u quái chưa trưởng thành có thể cần đến hóa trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Tératologie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh và quái thai.
- Tératogène (tính từ): Chất gây quái thai, chỉ các tác nhân (như một số loại thuốc, hóa chất) có thể gây ra dị tật cho thai nhi.
Từ đồng nghĩa
- Tumeur germinale: Khối u tế bào mầm (đây là nhóm khối u rộng hơn, trong đó u quái là một loại).
- Kyste dermoïde: U bì (một dạng đặc biệt của u quái trưởng thành).
Lưu ý về từ nguyên và ngữ cảnh
- Từ "tératome" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "teras" (quái vật, dị dạng) và "-ome" (khối u). Từ nguyên này phản ánh đặc điểm của khối u là có thể chứa các cấu trúc mô dị thường.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong chuyên ngành phụ khoa, nhi khoa, giải phẫu bệnh và ung thư học.