tératome

Học thuật
Thân thiện
tératome

Un médecin examine un tératome au microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U quái: Một loại khối u hiếm gặp, thường lành tính nhưng đôi khi có thểác tính, được hình thành từ các tế bào mầm. Khối u này có thể chứa các khác nhau như tóc, răng, xương hoặc thậm chí các cơ quan chưa phát triển hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chirurgien a retiré un tératome de l'ovaire. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ một khối u quái từ buồng trứng.)
    • Le diagnostic a confirmé qu'il s'agissait d'un tératome bénin. (Kết quả chẩn đoán xác nhận đómột u quái lành tính.)
    • Les tératomes sont souvent découverts lors d'examens de routine. (Các khối u quái thường được phát hiện trong các lần kiểm tra định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tératome mature": U quái trưởng thành. Đâydạng lành tính phổ biến nhất, thường chứa các trưởng thành, tổ chức rõ ràng như tóc hay răng.

    • Le kyste dermoïde est un type de tératome mature. (U một loại u quái trưởng thành.)
  • "Tératome immature": U quái chưa trưởng thành. Dạng này nguy ác tính cao hơn chứa các non, chưa biệt hóa.

    • Le traitement d'un tératome immature peut nécessiter une chimiothérapie. (Việc điều trị u quái chưa trưởng thành có thể cần đến hóa trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Tératologie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu về các dị tật bẩm sinh quái thai.
  • Tératogène (tính từ): Chất gây quái thai, chỉ các tác nhân (như một số loại thuốc, hóa chất) có thể gây ra dị tật cho thai nhi.
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur germinale: Khối u tế bào mầm (đâynhóm khối u rộng hơn, trong đó u quáimột loại).
  • Kyste dermoïde: U (một dạng đặc biệt của u quái trưởng thành).
Lưu ý về từ nguyên ngữ cảnh
  • Từ "tératome" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: "teras" (quái vật, dị dạng) "-ome" (khối u). Từ nguyên này phản ánh đặc điểm của khối u là có thể chứa các cấu trúc dị thường.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệttrong chuyên ngành phụ khoa, nhi khoa, giải phẫu bệnh ung thư học.
tératome

Un médecin examine un tératome au microscope.

danh từ giống đực
  1. (y học) u quái