tératoscopie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép bói quái tượng: Một hình thức bói toán, tiên đoán dựa trên việc quan sát và giải đoán các hiện tượng, dấu hiệu được coi là dị thường hoặc quái gở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Phép bói quái tượng là một tập tục bói toán cổ xưa.) (Một số người tin vào những lời tiên đoán của phép bói quái tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh học thuật, lịch sử hoặc nhân chủng học khi nghiên cứu về các phương pháp bói toán cổ đại hoặc dân gian.
Biến thể và từ gần giống
- Tératomancie (n.f): Một từ đồng nghĩa, cũng chỉ phép bói dựa trên các điềm quái dị hoặc dị tật.
- Divination (n.f): Thuật bói toán, một khái niệm rộng hơn bao gồm nhiều hình thức tiên đoán.
Từ đồng nghĩa
- Tératomancie: Phép bói quái tượng.
- Omination (n.f, ít dùng): Sự bói điềm.
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành, rất hiếm gặp trong ngôn ngữ Pháp hiện đại và hầu như không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng, tôn giáo.
danh từ giống cái
- phép bói quái tượng