térébinthe

Học thuật
Thân thiện
térébinthe

Un térébinthe pousse sur une colline rocheuse ensoleillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhựa điều: Một loại cây thuộc họ Đào lộn hột (Anacardiaceae), tên khoa họcPistacia terebinthus. Cây này được biết đến với việc tiết ra một loại nhựa thơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le térébinthe pousse dans les régions méditerranéennes. (Cây nhựa điều mọccác vùng Địa Trung Hải.)
    • La résine du térébinthe est utilisée depuis l'Antiquité. (Nhựa của cây nhựa điều đã được sử dụng từ thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Essence de térébinthe": Tinh dầu nhựa điều, một sản phẩm được chưng cất từ nhựa cây.
    • L'essence de térébinthe entre dans la composition de certains vernis. (Tinh dầu nhựa điềuthành phần trong một số loại véc-ni.)
Biến thể từ gần giống
  • Térébinthine (adj): (thuộc về) nhựa điều, tính chất của nhựa điều.
    • Une odeur térébinthine (Một mùi hương như nhựa điều)
Từ đồng nghĩa
  • Pistachier térébinthe: Tên gọi khoa học đầy đủ hoặc một cách gọi khác của cùng một loài cây.
térébinthe

Un térébinthe pousse sur une colline rocheuse ensoleillée.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây nhựa điều