tétanos

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh uốn ván: Một bệnh nhiễm trùng cấp tính nguy hiểm do vi khuẩn Clostridium tetani gây ra, thường xâm nhập qua vết thương hở, dẫn đến các cơn co thắt bắp đau đớn cứng , đặc biệt là ở hàm cổ.
    • Sự co cứng : Trong sinhhọc, chỉ trạng thái co cứng liên tục, không tự chủ của một nhóm .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tétanos est une maladie grave qui affecte le système nerveux. (Bệnh uốn vánmột căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến hệ thần kinh.)
    • Il est essentiel de se faire vacciner contre le tétanos. (Việc tiêm vắc-xin phòng uốn vánrất cần thiết.)
    • Le médecin a diagnostiqué un tétanos après l'accident. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh uốn ván sau vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tétanos néonatal": uốn ván sơ sinh, một dạng bệnh uốn ván xảy ratrẻ sơ sinh, thường do nhiễm trùng qua cuống rốn.

    • Le tétanos néonatal est encore un problème de santé publique dans certaines régions. (Uốn ván sơ sinh vẫnmột vấn đề sức khỏe cộng đồngmột số khu vực.)
  • "entrer en tétanos": rơi vào trạng thái co cứng như trong bệnh uốn ván (cách nói ẩn dụ hoặc mô tả y học).

    • Le muscle a semblé entrer en tétanos après la stimulation électrique. ( bắp dường như rơi vào trạng thái co cứng sau kích thích điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétanique (tính từ): (thuộc về) bệnh uốn ván, hoặc tính chất co cứng.

    • Une crise tétanique. (Một cơn khủng hoảng co cứng kiểu uốn ván.)
  • Tétaniser (động từ): làm co cứng, gây ra tình trạng co cứng .

    • La toxine peut tétaniser les muscles. (Độc tố có thể làm co cứng các .)
Từ đồng nghĩa
  • Trismus: (trong y học) chỉ tình trạng co cứng hàm, một triệu chứng điển hình của bệnh uốn ván.
  • Spasme tonique: co thắt trương lực, mô tả sự co cứng kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "tétanos")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tétanos")

danh từ giống đực
  1. (y học) bệnh uốn ván
  2. (sinh vật học, sinhhọc) sự co cứng