téterelle

Học thuật
Thân thiện
téterelle

Une mère utilise une téterelle pour nourrir son bébé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Núm hút sữa (lắp vào để hút sữa): Một dụng cụ bằng cao su hoặc silicone hình dạng giống núm vú, được gắn vào bình sữa hoặc dụng cụ hút sữa để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La tétine et la téterelle sont des accessoires essentiels pour le biberon. (Núm vú giả núm hút sữanhững phụ kiện thiết yếu cho bình sữa.)
    • Cette téterelle est conçue pour imiter la forme du sein maternel. (Núm hút sữa này được thiết kế để mô phỏng hình dạng mẹ.)
    • N'oublie pas de stériliser la téterelle avant de l'utiliser. (Đừng quên tiệt trùng núm hút sữa trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Téterelle orthodontique": Núm hút sữa chỉnh nha (một loại được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ sự phát triển tự nhiên của vòm miệng răng của trẻ).
Biến thể từ gần giống
  • Tétine (danh từ giống cái): Núm vú giả (dùng để ngậm, không dùng để sữa trực tiếp).
  • Biberon (danh từ giống đực): Bình sữa (dụng cụ đựng sữa, thường đi kèm với một téterelle).
Từ đồng nghĩa
  • Embout de biberon: Đầu bình sữa.
  • Tétine de biberon: Núm bình sữa.
téterelle

Une mère utilise une téterelle pour nourrir son bébé.

danh từ giống cái
  1. núm hút sữa (lắp vào để hút sữa)