téterelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Núm hút sữa (lắp vào vú để hút sữa): Một dụng cụ bằng cao su hoặc silicone có hình dạng giống núm vú, được gắn vào bình sữa hoặc dụng cụ hút sữa để cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ bú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tétine et la téterelle sont des accessoires essentiels pour le biberon. (Núm vú giả và núm hút sữa là những phụ kiện thiết yếu cho bình sữa.)
- Cette téterelle est conçue pour imiter la forme du sein maternel. (Núm hút sữa này được thiết kế để mô phỏng hình dạng vú mẹ.)
- N'oublie pas de stériliser la téterelle avant de l'utiliser. (Đừng quên tiệt trùng núm hút sữa trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Téterelle orthodontique": Núm hút sữa chỉnh nha (một loại được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ sự phát triển tự nhiên của vòm miệng và răng của trẻ).
Biến thể và từ gần giống
- Tétine (danh từ giống cái): Núm vú giả (dùng để ngậm, không dùng để bú sữa trực tiếp).
- Biberon (danh từ giống đực): Bình sữa (dụng cụ đựng sữa, thường đi kèm với một téterelle).
Từ đồng nghĩa
- Embout de biberon: Đầu bình sữa.
- Tétine de biberon: Núm bình sữa.
danh từ giống cái
- núm hút sữa (lắp vào vú để hút sữa)