tétradactyle

Học thuật
Thân thiện
tétradactyle

Un oiseau tétradactyle se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) bốn ngón: Dùng để mô tả một loài động vật bốn ngón trên mỗi bàn chân hoặc bàn tay.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le paresseux est un animal tétradactyle. (Con lườimột loài động vật bốn ngón.)
    • Certaines espèces de lézards présentent des membres tétradactyles. (Một số loài thằn lằn các chi bốn ngón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc động vật học để mô tả chính xác đặc điểm giải phẫu.
Biến thể từ gần giống
  • Tétradactylie (danh từ): Tình trạng bốn ngón, một đặc điểm giải phẫu.
    • La tétradactylie est une caractéristique de plusieurs mammifères. (Đặc điểm bốn ngónđặc điểm của nhiều loài động vật có vú.)
Từ đồng nghĩa
  • À quatre doigts: () bốn ngón (cách diễn đạt thông thường hơn, ít mang tính kỹ thuật).
Từ trái nghĩa
  • Pentadactyle: () năm ngón (như con người).
  • Tridactyle: () ba ngón (như đà điểu).
tétradactyle

Un oiseau tétradactyle se perche sur une branche.

tính từ
  1. (động vật học) () bốn ngón
    • Patte tétradactyle
      chân bốn ngón