tétradyname

Học thuật
Thân thiện
tétradyname

Une fleur de cette espèce a un tétradyname.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) nhị bốn dài: Thuật ngữ dùng để mô tả một đặc điểm của hoa, chỉ rằng hoa sáu nhị, trong đó bốn nhị dài hơn hai nhị ngắn hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fleur de cette plante est tétradyname. (Hoa của loài cây này nhị bốn dài.)
    • Le caractère tétradyname est typique de la famille des Brassicacées. (Đặc điểm nhị bốn dàiđiển hình của họ Cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc mô tả phân loại thực vật một cách chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Tétradynamie (danh từ giống cái): Đặc tính nhị bốn dài.
    • La tétradynamie est un critère de classification. (Đặc tính nhị bốn dàimột tiêu chí phân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Có thể diễn đạt bằng cách mô tả: "à six étamines dont quatre longues" ( sáu nhị trong đó bốn nhị dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.
tétradyname

Une fleur de cette espèce a un tétradyname.

tính từ
  1. (thực vật học) () nhị bốn dài