tétraline

Học thuật
Thân thiện
tétraline

La tétraline est un solvant utilisé en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tetralin: Một hợp chất hóa học hữu cơ, là hydrocarbon thơm, công thức hóa học C₁₀H₁₂. một chất lỏng không màu, được sử dụng chủ yếu làm dung môi nguyên liệu trung gian trong tổng hợp hóa học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le tétraline est un solvant industriel important. (Tetralin là một dung môi công nghiệp quan trọng.)
    • La synthèse de ce polymère nécessite du tétraline comme intermédiaire. (Việc tổng hợp polyme này đòi hỏi tetralin làm chất trung gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học, hóa dầu công nghiệp tổng hợp.
    • La purification se fait par distillation du tétraline. (Việc tinh chế được thực hiện bằng cách chưng cất tetralin.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétrahydro-naphtalène: Tên gọi hệ thống khác của cùng một hợp chất hóa học.
  • Solvant aromatique: Dung môi thơm (nhóm hợp chất tétraline thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • 1,2,3,4-Tétrahydronaphtalène: Tên gọi hóa học đầy đủ.
Lưu ý
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Từ này không cách sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày không thành ngữ hay cụm động từ đi kèm.
tétraline

La tétraline est un solvant utilisé en laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) tetralin