tétrapode

Học thuật
Thân thiện
tétrapode

Un tétrapode primitif marche sur quatre pattes dans une forêt ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học, từ , nghĩa ) bốn chân: Dùng để mô tả đặc điểm của một sinh vật sở hữu bốn chi.
    • (Số nhiều, Động vật học) Động vật xương sống bốn chi: Chỉ một nhóm lớn trong giới động vật, bao gồm các loài lưỡng cư, bò sát, chim thú, đặc điểm chung bốn chi (hoặc chi trước đã tiến hóa thành cánh/vây).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa ):
    • Ce fossile appartient à un animal tétrapode. (Hóa thạch này thuộc về một loài động vật bốn chân.)
  • Danh từ giống đực (số nhiều, nghĩa hiện đại):
    • Les amphibiens, les reptiles, les oiseaux et les mammifères sont des tétrapodes. (Lưỡng cư, bò sát, chim thúnhững động vật xương sống bốn chi.)
    • L'évolution des tétrapodes à partir de poissons est un chapitre important de la biologie. (Sự tiến hóa của các động vật bốn chi từ một chương quan trọng trong sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le groupe des tétrapodes": Nhóm động vật bốn chi. Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh phân loại học của từ.
    • Le groupe des tétrapodes est extrêmement diversifié. (Nhóm động vật bốn chi vô cùng đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétrapodique (tính từ): Thuộc về động vật bốn chi hoặc đặc điểm của động vật bốn chi.
    • Une caractéristique tétrapodique. (Một đặc điểm thuộc về động vật bốn chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vertébré à quatre membres: Động vật xương sống bốn chi (cách giải thích nghĩa hơn).
  • Quadrupède (danh từ): Động vật bốn chân. (Lưu ý: "Quadrupède" thường nhấn mạnh vào việc di chuyển bằng bốn chân trên cạn, trong khi "tétrapode" là thuật ngữ sinh học rộng hơn, bao gồm cả những loài chi biến đổi như cánh chim).
Từ trái nghĩa / Nhóm đối lập
  • Poisson (): Nhóm động vật xương sống không chi dạng chân.
  • Invertébré (động vật không xương sống): Các loài động vật không thuộc ngành Chordata.
tétrapode

Un tétrapode primitif marche sur quatre pattes dans une forêt ancienne.

danh từ giống đực
  1. (động vật học, từ , nghĩa ) bốn chân
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, động vật học) động vật xương sống bốn chi