tétraptère

Học thuật
Thân thiện
tétraptère

Un insecte tétraptère se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về động vật học) bốn cánh: Dùng để mô tả một số loài côn trùng hoặc động vật bốn cánh. Từ này được hình thành từ gốc Hy Lạp: "tétra-" (bốn) "ptère" (cánh).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les libellules sont des insectes tétraptères. (Chuồn chuồnnhững côn trùng bốn cánh.)
    • Ce fossile révèle un insecte tétraptère. (Hóa thạch này tiết lộ một loài côn trùng bốn cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc động vật học để mô tả chính xác đặc điểm hình thái của côn trùng.
Biến thể từ gần giống
  • Diptère (tính từ): hai cánh (ví dụ: ruồi, muỗi).
  • Aptère (tính từ): không cánh.
Từ đồng nghĩa
  • À quatre ailes: (cụm từ mô tả) bốn cánh.
tétraptère

Un insecte tétraptère se pose sur une feuille verte.

tính từ
  1. (động vật học) bốn cánh (sâu bọ)