tétrarchat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức thủ hiến bộ bốn: "tétrarchat" là một chức vụ cai trị trong đó quyền lực được chia sẻ giữa bốn người (tétrarques).
- Chế độ thủ hiến bộ bốn: "tétrarchat" cũng chỉ hệ thống chính quyền hoặc thời kỳ lịch sử được cai trị bởi bốn nhà lãnh đạo cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tétrarchat a été établi par l'empereur Dioclétien. (Chế độ thủ hiến bộ bốn đã được thiết lập bởi hoàng đế Dioclétien.)
- Il a étudié la structure du tétrarchat romain. (Anh ấy đã nghiên cứu cấu trúc của chế độ thủ hiến bộ bốn La Mã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous le tétrarchat": dưới thời/chế độ thủ hiến bộ bốn.
- L'Empire était plus stable sous le tétrarchat. (Đế chế đã ổn định hơn dưới chế độ thủ hiến bộ bốn.)
Biến thể và từ gần giống
Tétrarque (danh từ giống đực): một trong bốn vị thủ hiến, người cai trị trong chế độ tétrarchat.
- Chaque tétrarque gouvernait une partie de l'Empire. (Mỗi vị thủ hiến cai trị một phần của Đế chế.)
Tétrarchie (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa với "tétrarchat", cùng chỉ chế độ thủ hiến bộ bốn.
- La tétrarchie a marqué une période de réforme. (Chế độ thủ hiến bộ bốn đã đánh dấu một thời kỳ cải cách.)
Từ đồng nghĩa
- Tétrarchie: chế độ thủ hiến bộ bốn.
- Quadratarchie: (ít phổ biến hơn) chế độ cai trị bởi bốn người.
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "tetrarchia", với "tetra-" nghĩa là "bốn" và "-arkhia" nghĩa là "sự cai trị".
- Bối cảnh lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là để nói về cải cách hành chính của Đế chế La Mã vào cuối thế kỷ thứ 3 sau Công nguyên dưới thời Hoàng đế Dioclétien.
danh từ giống đực (sử học)
- chức thủ hiến bộ bốn
- chế độ thủ hiến bộ bốn