tétrarque

Học thuật
Thân thiện
tétrarque

Le tétrarque inspecte les fortifications de sa province.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quan thủ hiến bộ bốn: Một chức vụ cai trị trong thời cổ đại, đặc biệttrong Đế chế La , nơi một vùng lãnh thổ được chia thành bốn phần mỗi phần do một người cai trị (tétrarque) quản lý. Đâymột hình thức phân quyền.
    • Người cai trị một phần lãnh thổ: Chỉ một trong bốn nhà cai trị cùng chia sẻ quyền lực trong một vương quốc hoặc tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Hérode Antipas était le tétrarque de Galilée. (Hêrôđê Antipas là quan thủ hiến bộ bốn của vùng Galilê.)
    • La tétrarchie impliquait quatre tétrarques gouvernant ensemble. (Chế độ tứ đầu chế bao gồm bốn quan thủ hiến cùng nhau cai trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tétrarque" trong bối cảnh lịch sử Kinh Thánh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử tôn giáo mô tả thời kỳ Đế chế La cai trị vùng Judea.
    • Les Évangiles mentionnent Philippe le Tétrarque. (Các sách Phúc Âm nhắc đến Philippe, vị quan thủ hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Tétrarchie (n.f): Chế độ tứ đầu chế, hình thức chính quyền do bốn người cùng cai trị.
    • La tétrarchie fut instaurée par l'empereur Dioclétien. (Chế độ tứ đầu chế được Hoàng đế Diocletianus thiết lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Gouverneur: Thống đốc, người cai trị (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtmột trong bốn người).
  • Souverain d'une partition: Nhà cai trị một phần lãnh thổ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tétrarque" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, đặc biệtlịch sử La cổ đại lịch sử Do Thái. hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoài các tác phẩm học thuật hoặc lịch sử.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, vì vậy người học cần chú ý đến bối cảnh sử dụng.
tétrarque

Le tétrarque inspecte les fortifications de sa province.

danh từ giống đực
  1. (sử học) quan thủ hiến bộ bốn