tétrodon

Học thuật
Thân thiện
tétrodon

Un tétrodon nage lentement parmi les coraux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá nóc hòm: Một loài biển thuộc họ cá nóc, có cơ thể hình hộp, cứng cáp thường màu sắc sặc sỡ. Loài này khả năng phồng lên khi bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le tétrodon est un poisson tropical. (Cá nóc hòmmột loài nhiệt đới.)
    • On peut observer des tétrodons près des récifs coralliens. (Người ta có thể quan sát thấy cá nóc hòm gần các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tétrodon" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách hướng dẫn về sinh vật biển hoặc trong ngữ cảnh thủy sinh học để chỉ chính xác loài này.
Biến thể từ gần giống
  • Poisson-coffre (n.m): Một tên gọi khác, đồng nghĩa phổ biến cho "tétrodon", cũng có nghĩacá nóc hòm.
  • Ostracion (n.m): Tên gọi khoa học của chi này, thường được dùng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
  • Poisson-coffre: cá nóc hòm.
  • Poisson-ballon (n.m): cá nóc (nói chung, chỉ chung các loài khả năng phình ra).
Thông tin thêm
  • Từ "tétrodon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp của "tetra-" (bốn) "odous" (răng), ám chỉ cấu trúc răng đặc trưng của chúng.
  • Không giống một số loài cá nóc khác, thịt của cá nóc hòm (tétrodon) thường không chứa độc tố tetrodotoxin mạnh.
tétrodon

Un tétrodon nage lentement parmi les coraux.

{{tétrodon}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá nóc hòm