tê-lê-típ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy điện báo in chữ: "tê-lê-típ" là một loại máy điện báo có khả năng truyền và nhận các bản tin dưới dạng chữ in trực tiếp, hoạt động qua đường dây điện thoại hoặc mạng viễn thông.
- Dịch vụ truyền tin tức: "tê-lê-típ" cũng chỉ hệ thống hoặc dịch vụ truyền các bản tin, thường được các cơ quan báo chí sử dụng để nhận tin tức từ các hãng thông tấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tòa soạn báo ngày xưa thường dùng tê-lê-típ để nhận tin từ các hãng thông tấn quốc tế. (Trước đây, các tòa soạn báo sử dụng máy điện báo in chữ để tiếp nhận tin tức từ các hãng thông tấn nước ngoài.)
- Bản tin tê-lê-típ được in ra giấy liên tục suốt đêm. (Bản tin từ máy điện báo in chữ được in ra trên giấy không ngừng trong suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tin tê-lê-típ": các bản tin ngắn, thường được truyền qua hệ thống tê-lê-típ.
- Phóng viên đọc tin tê-lê-típ để cập nhật tình hình thế giới. (Phóng viên đọc các bản tin từ máy điện báo in chữ để nắm bắt tình hình quốc tế.)
"mạng tê-lê-típ": hệ thống kết nối các máy tê-lê-típ để trao đổi thông tin.
- Mạng tê-lê-típ đã giúp các cơ quan báo chí liên lạc nhanh chóng hơn. (Hệ thống máy điện báo in chữ đã giúp các cơ quan báo chí trao đổi thông tin nhanh chóng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Điện báo (danh từ): hệ thống truyền tin tức bằng tín hiệu điện, thường dùng mã Morse hoặc chữ in.
- Điện báo là tiền thân của tê-lê-típ. (Hệ thống điện báo là hình thức sơ khai trước máy in chữ.)
Telex (danh từ): tên gọi phổ biến khác của tê-lê-típ trong tiếng Việt, thường dùng trong lĩnh vực viễn thông.
- Telex là hệ thống truyền văn bản tương tự tê-lê-típ. (Telex là một hệ thống truyền văn bản tương tự như máy in chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Máy in chữ từ xa: máy có chức năng in các bản tin nhận được từ xa.
- Máy điện báo in: máy điện báo có khả năng in chữ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tê-lê-típ". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và báo chí.)