têt
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày lễ lớn trong năm, đặc biệt là Tết Nguyên Đán: "tết" chỉ dịp lễ quan trọng nhất trong văn hóa Việt Nam, thường diễn ra vào đầu năm âm lịch, với nhiều phong tục truyền thống.
- Dịp lễ hội nói chung: "tết" cũng được dùng để chỉ bất kỳ ngày lễ lớn nào trong năm, ví dụ Tết Dương lịch.
Động từ:
- Biếu quà, tặng phẩm trong dịp lễ: "tết" mang nghĩa là tặng quà cho người khác nhân dịp lễ tết.
- Làm quà biếu: "tết" còn chỉ hành động chuẩn bị hoặc gửi quà trong dịp lễ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tết là dịp sum họp gia đình. (Tết là thời gian để các thành viên trong gia đình quây quần bên nhau.)
- Chúng tôi chuẩn bị đón tết từ cả tháng trước. (Chúng tôi bắt đầu sắm sửa cho ngày lễ lớn từ rất sớm.)
Động từ:
- Học trò tết thầy nhân dịp năm mới. (Học sinh tặng quà cho thầy giáo vào dịp Tết.)
- Cô ấy tết cho bố mẹ một giỏ trái cây. (Cô ấy biếu bố mẹ một giỏ trái cây làm quà lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tết Nguyên Đán": ngày lễ mừng năm mới theo lịch âm.
- Tết Nguyên Đán là lễ hội truyền thống lâu đời nhất của người Việt. (Tết Âm lịch là dịp lễ cổ truyền quan trọng nhất.)
"ăn tết": tổ chức hoặc tham gia các hoạt động trong dịp Tết.
- Cả làng đang ăn tết rất vui vẻ. (Toàn bộ làng xóm đang hưởng thụ không khí lễ hội.)
"đến tết": cách nói thân mật chỉ một thời điểm xa vời hoặc không chắc chắn.
- Việc này chắc đến tết mới xong. (Công việc này sẽ kéo dài rất lâu, khó hoàn thành sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Tết (danh từ riêng): viết hoa khi chỉ Tết Nguyên Đán.
Lễ (danh từ): ngày hội, dịp kỷ niệm — rộng hơn "tết".
- Lễ Giáng sinh là ngày lễ lớn của người phương Tây. (Giáng sinh là dịp lễ quan trọng ở các nước phương Tây.)
Từ đồng nghĩa
- Lễ hội: dịp tổ chức nhiều hoạt động vui chơi, nghi thức.
- Ngày lễ: ngày được nghỉ và tổ chức kỷ niệm.
- Năm mới: thời điểm bắt đầu một năm mới, gắn liền với Tết Nguyên Đán.
Thành ngữ liên quan
Tết nhất: cách nói chung về các ngày lễ lớn trong năm.
- Quanh năm bận rộn, chỉ mong đến tết nhất. (Cả năm làm việc vất vả, chỉ chờ dịp lễ để nghỉ ngơi.)
Đến tết mới có: điều gì đó rất lâu mới xảy ra hoặc khó đạt được.
- Món quà này đến tết mới có. (Món quà này rất hiếm, phải chờ lâu mới nhận được.)