tête-bêche

Học thuật
Thân thiện
tête-bêche

Deux enfants dorment tête-bêche dans le grand lit.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lộn đầu đuôi: Dùng để mô tả cách sắp xếp của hai người hoặc hai vật nằm hoặc được đặt theo hướng ngược chiều nhau, đầu của người/vật này gần chân của người/vật kia ngược lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Les deux enfants dorment tête-bêche dans le petit lit. (Hai đứa trẻ ngủ lộn đầu đuôi trên chiếc giường nhỏ.)
    • Pour gagner de la place, ils ont rangé les valises tête-bêche dans le coffre de la voiture. (Để tiết kiệm chỗ, họ xếp các vali lộn đầu đuôi trong cốp xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être placé tête-bêche": được đặtvị trí lộn đầu đuôi.
    • Dans cette ancienne édition, les deux timbres sont imprimés tête-bêche. (Trong ấn bản này, hai con tem được in lộn đầu đuôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tête-bêche cũng có thể được sử dụng như một danh từ giống đực không đổi số (invariable) trong lĩnh vực sưu tập tem, chỉ một cặp tem được in lộn đầu so với nhau.
    • Ce tête-bêche est très rare et recherché par les collectionneurs. (Cặp tem lộn đầu này rất hiếm được các nhà sưu tập săn lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • À l'envers l'un de l'autre: Ngược chiều nhau.
  • En sens inverse: Theo hướng ngược lại.
Thành ngữ liên quan
  • "Être tête-bêche avec quelqu'un": (Cách nói thông tục) Ngủ chung giường theo kiểu đầu này chân kia với ai đó.
    • Quand on était enfants, on était toujours tête-bêche avec mon frère. (Hồi còn nhỏ, tôi anh trai tôi luôn ngủ lộn đầu đuôi với nhau.)
tête-bêche

Deux enfants dorment tête-bêche dans le grand lit.

phó từ
  1. lộn đầu đuôi
    • Coucher tête-bêche
      nằm lộn đầu đuôi