tête-de-clou

Học thuật
Thân thiện
tête-de-clou

Un artisan sculpte une tête-de-clou décorative sur une poutre en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nuốm đầu đinh: Trong kiến trúc, đâymột chi tiết trang trí hình dạng giống như phần đầu của một chiếc đinh, thường được sử dụng để tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les architectes ont ajouté des têtes-de-clou le long de la corniche pour plus d'élégance. (Các kiến trúc sư đã thêm những nuốm đầu đinh dọc theo đường chỉ mái để tăng thêm vẻ trang nhã.)
    • La décoration de la porte comprend de beaux têtes-de-clou en fer forgé. (Họa tiết trang trí của cánh cửa bao gồm những nuốm đầu đinh bằng sắt rèn đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc, nghệ thuật trang trí hoặc phục chế các công trình cổ. mô tả một yếu tố trang trí cụ thể không cách dùng ẩn dụ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Clou (danh từ giống đực): Cái đinh. Đâytừ gốc tạo nên từ ghép "tête-de-clou".
  • Ornement architectural (cụm danh từ giống đực): Đồ trang trí kiến trúc. Đâymột thuật ngữ chung bao hàm "tête-de-clou".
Từ đồng nghĩa
  • Décor en forme de clou (cụm danh từ): Đồ trang trí hình cái đinh. (Cách giải thích mô tả).
  • Bossage décoratif (danh từ giống đực): Khối trang trí nhô ra. (Có thể chỉ các dạng trang trí tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tête-de-clou".
tête-de-clou

Un artisan sculpte une tête-de-clou décorative sur une poutre en bois.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) nuốm đầu đinh (để trang tr 1 i)