tête-de-loup

Học thuật
Thân thiện
tête-de-loup

La femme utilise une tête-de-loup pour enlever les toiles d'araignée du plafond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chổi quét trần: Một loại chổi cán dài, được thiết kế đặc biệt để quét bụi trên trần nhà, tường cao hoặc các bề mặt khó với tới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai utilisé une tête-de-loup pour nettoyer les toiles d'araignées au plafond. (Tôi đã dùng một cây chổi quét trần để dọn những mạng nhện trên trần.)
    • La tête-de-loup est un outil pratique pour l'entretien ménager. (Chổi quét trầnmột công cụ tiện lợi cho việc dọn dẹp nhà cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "passer la tête-de-loup": quét bằng chổi quét trần.
    • Il faut passer la tête-de-loup dans les coins hauts de la pièce. (Cần phải quét bằng chổi quét trầncác góc cao trong phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Balai à manche long (danh từ giống đực): chổi cán dài (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên biệt hơn "tête-de-loup").
  • Balai de plafond (danh từ giống đực): chổi quét trần (cách gọi mô tả).
Từ đồng nghĩa
  • Balai à long manche: chổi cán dài.
  • Époussette à long manche: chổi phủi bụi cán dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.

tête-de-loup

La femme utilise une tête-de-loup pour enlever les toiles d'araignée du plafond.

danh từ giống cái
  1. chổi quét trần