tête-de-maure

Học thuật
Thân thiện
tête-de-maure

Une tête-de-maure est posée sur une planche à découper dans une cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Pho mát Lan tròn: Một loại pho mát hình dạng tròn, đặc trưng của Lan.
    • Nắp tròn (nồi chưng): Trong kỹ thuật, đâybộ phận nắp hình dạng tròn dùng cho nồi chưng cất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté une tête-de-maure pour l'apéritif. (Tôi đã mua một chiếc pho mát Lan tròn cho bữa khai vị.)
    • Assurez-vous que la tête-de-maure est bien vissée sur l'alambic. (Hãy đảm bảo rằng nắp tròn của nồi chưng được vặn chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tête-de-maure" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại pho mát cụ thể, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật hóa học/công nghiệp để chỉ bộ phận thiết bị.
Biến thể từ gần giống
  • Fromage à pâte pressée cuite: Pho mát ép chín - một nhóm pho mát có thể thuộc về.
  • Couvercle (n.m): Nắp đậy (nghĩa chung).
  • Chapiteau d'alambic (n.m): Nắp chóp nồi chưng cất (từ chuyên ngành kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Boule de fromage: Quả cầu/viên pho mát tròn (nghĩa ẩm thực).
  • Dôme: Mái vòm, nắp hình vòm (nghĩa kỹ thuật, chỉ hình dạng).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép (nom composé) luôn được viết dấu gạch nối.
  • Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh (ẩm thực hay kỹ thuật).
tête-de-maure

Une tête-de-maure est posée sur une planche à découper dans une cuisine.

danh từ giống cái
  1. pho mát Lan tròn
  2. (kỹ thuật) nắp tròn (nồi chưng)