tête-de-maure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pho mát Hà Lan tròn: Một loại pho mát có hình dạng tròn, đặc trưng của Hà Lan.
- Nắp tròn (nồi chưng): Trong kỹ thuật, đây là bộ phận nắp có hình dạng tròn dùng cho nồi chưng cất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une tête-de-maure pour l'apéritif. (Tôi đã mua một chiếc pho mát Hà Lan tròn cho bữa khai vị.)
- Assurez-vous que la tête-de-maure est bien vissée sur l'alambic. (Hãy đảm bảo rằng nắp tròn của nồi chưng được vặn chặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tête-de-maure" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ loại pho mát cụ thể, hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật hóa học/công nghiệp để chỉ bộ phận thiết bị.
Biến thể và từ gần giống
- Fromage à pâte pressée cuite: Pho mát ép chín - một nhóm pho mát mà có thể thuộc về.
- Couvercle (n.m): Nắp đậy (nghĩa chung).
- Chapiteau d'alambic (n.m): Nắp chóp nồi chưng cất (từ chuyên ngành kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
- Boule de fromage: Quả cầu/viên pho mát tròn (nghĩa ẩm thực).
- Dôme: Mái vòm, nắp hình vòm (nghĩa kỹ thuật, chỉ hình dạng).
Lưu ý
- Từ này là danh từ ghép (nom composé) và luôn được viết có dấu gạch nối.
- Nghĩa của từ hoàn toàn phụ thuộc vào ngữ cảnh (ẩm thực hay kỹ thuật).
danh từ giống cái
- pho mát Hà Lan tròn
- (kỹ thuật) nắp tròn (nồi chưng)